cờ lệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá cờ dùng để truyền tín hiệu, ra mệnh lệnh: "cờ lệnh" là một loại cờ được sử dụng trong quân đội, thể thao, hoặc các hoạt động tổ chức để phát đi các hiệu lệnh, thông báo hoặc chỉ dẫn cụ thể.
- Trong toán học (cách dùng cũ): "cờ lệnh" còn được dùng để chỉ một ký hiệu hoặc dấu hiệu (như dấu hiệu trong phép tính, tương tự từ "enseigne" trong tiếng Pháp), nhưng cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong quân đội, cờ lệnh được dùng để chỉ huy các đơn vị hành quân. (Lá cờ truyền tín hiệu giúp quân đội di chuyển theo đúng hướng.)
- Trọng tài giơ cờ lệnh báo hiệu bắt đầu trận đấu. (Cờ lệnh là tín hiệu để các vận động viên bắt đầu thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cờ lệnh trong thể thao": cờ được trọng tài sử dụng để ra hiệu lệnh như bắt đầu, kết thúc, hoặc phạm lỗi.
- Cờ lệnh của trọng tài biên quyết định bóng có ra ngoài biên hay không. (Tín hiệu từ cờ giúp xác định tình huống trong trận đấu.)
"cờ lệnh quân sự": cờ dùng để truyền mệnh lệnh chiến thuật trên chiến trường.
- Lính canh quan sát cờ lệnh từ đồn để biết khi nào tấn công. (Cờ lệnh là phương tiện liên lạc trực quan trong quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ hiệu (danh từ): cờ dùng để báo hiệu, tương tự như cờ lệnh nhưng thường dùng trong giao thông hoặc hải quân.
- Tàu thuyền treo cờ hiệu để thông báo tình trạng khẩn cấp. (Cờ hiệu là tín hiệu cảnh báo trên biển.)
Lệnh (danh từ): mệnh lệnh, chỉ thị.
- Anh ấy nhận lệnh từ cấp trên. (Lệnh là sự chỉ đạo phải tuân theo.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ tín hiệu: cờ dùng để truyền tín hiệu, thông tin.
- Hiệu lệnh cờ: tín hiệu được phát ra từ cờ.
Thành ngữ liên quan
- Giương cờ lệnh: hành động giơ cờ lên để ra hiệu lệnh.
- Người chỉ huy giương cờ lệnh cho toàn quân tiến lên. (Hành động giơ cờ báo hiệu bắt đầu cuộc tấn công.)